@@N@@Nhà máy khớp
831.094Kg mua T7
@@TOT_TB@@Kg/ngày T7
@@TOT_CONT@@Cont SX T31

Tổng quan đối chiếu

@@N@@ nhà máy khách hàng có đầy đủ dữ liệu mua hàng (Excel MUA HÀNG T7-26) và sản xuất (Bảng BC SX tuần 31). Khách hàng không có thông tin sản xuất đã được loại khỏi báo cáo.

@@N@@Nhà máy có đủ 2 dữ liệu (BD 43 + QN 20)
831.094Kg sơn mua T7 — @@PCT@@% tổng lượng công ty
@@TOT_TB@@Kg/ngày T7 (trung bình)
@@TOT_CONT@@Cont sản xuất tuần 31
ℹ️ Lưu ý so sánh: lượng mua là cả tháng 7/2026 (31 ngày), sản lượng là 1 tuần (tuần 31). Chỉ số Kg/cont được quy đổi: Kg mua T7 ÷ (cont tuần 31 × 4) — ước tính tiêu hao bình quân tháng cho 1 cont (cont tháng ≈ cont tuần × 4 tuần). Dùng để so sánh tương đối giữa các nhà máy, không phải định mức kỹ thuật.

Top 15 nhà máy theo lượng mua T7 (Kg)

Top 15 nhà máy theo sản lượng tuần 31 (cont)

⚠️ Điểm cần lưu ý

Nhà máyTình huốngChi tiết

Nguồn: MUA HÀNG T7- 26.xlsx (FILE GỐC) · BANG_BC_SX_TUAN_31_DA-LAM-SACH.xlsx (sheet T39)

Đối chiếu chi tiết từng nhà máy

Bấm tiêu đề cột để sắp xếp. Gõ tìm kiếm, lọc khu vực / nhóm / ngưỡng để khoanh vùng.

Nhà máyKVNhóm Cont T31Cont quy đổi tháng Kg mua T7 TB/ngày T7Δ T7–T6 (Kg/ngày) Δ %Kg/cont/tháng*

Chỉ số Kg sơn mua / cont (quy đổi tháng)

Kg mua tháng 7 ÷ (cont tuần 31 × 4) — ước tính tiêu hao bình quân tháng cho 1 cont. Chỉ tính nhà máy có sản xuất trong tuần (cont > 0). Sắp xếp giảm dần.

#Nhà máyKVCont T31Cont tháng (×4)Kg T7Kg/cont/tháng

So sánh nhà máy

Chọn 2–4 nhà máy để đối chiếu trực tiếp lượng mua và sản lượng.